客羣 kè qún · khách quần Hán Việt: khách quần · Pinyin: kè qún Tổng quan phân khúc thị trường Cấu tạo: 客 (khách) + 羣 (quần)Pinyinkè qúnHán Việtkhách quầnCấu tạo客 + 羣 · khách + quần nghĩa thành phần: khách + quần Nghĩa ViệtCihui phân khúc thị trườngEngCihui market segment