客船
khách thuyền
Hán Việt: khách thuyền · Pinyin: kè chuán
Tổng quan
tàu chở khách
Nghĩa
Việt
- Cihui tàu chở khách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 旅客乘坐的船。唐.張繼〈楓橋夜泊〉詩:「姑蘇城外寒山寺,夜半鐘聲到客船。」
Eng
- CC-CEDICT passenger ship
- Cihui passenger ship
ja
- JMdict passenger boat