客董

kè dǒng khách đổng

Hán Việt: khách đổng · Pinyin: kè dǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (đổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 客民中头目的自称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.客民中头目的自称。