客蟲 kè chóng · khách trùng Hán Việt: khách trùng · Pinyin: kè chóng Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 蟲 (trùng)Pinyinkè chóngHán Việtkhách trùngCấu tạo客 + 蟲 · khách + trùng nghĩa thành phần: khách + trùng