客衣 kè yī · khách y Hán Việt: khách y · Pinyin: kè yī Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 衣 (y)Pinyinkè yīHán Việtkhách yCấu tạo客 + 衣 · khách + y nghĩa thành phần: khách + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指客行者的衣着。Tân Hoa Tự Điển 1.指客行者的衣着。