客袍 kè páo · khách bào Hán Việt: khách bào · Pinyin: kè páo Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 袍 (bào)Pinyinkè páoHán Việtkhách bàoCấu tạo客 + 袍 · khách + bào nghĩa thành phần: khách + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离乡在外人的袍子。Tân Hoa Tự Điển 1.离乡在外人的袍子。