客裏空

kè lǐ kōng khách lí không

Hán Việt: khách lí không · Pinyin: kè lǐ kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (lí) + (không)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 客裡空 èlǐkōng n. 1. deceptive news reporting 2. people who are flashy but have no substance