客觀地

khách quan địa

Hán Việt: khách quan địa

Tổng quan

không nhằm vào ai, bâng quơ trạng từ, khách quan

Cấu tạo: (khách) + (quan) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nhằm vào ai, bâng quơ trạng từ, khách quan