客观地

khách quan địa

Hán Việt: khách quan địa

Tổng quan

không nhằm vào ai, bâng quơ trạng từ, khách quan

Cấu tạo: 客 (khách) + 觀 (quan) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khách quan
  • Tần suất từ không nhằm vào ai, bâng quơ trạng từ, khách quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi impersonally

Eng

  • Tần suất từ impersonally

Từ liên quan

Gần nghĩa

客观性 · 客观的 · 客观论 · 客觀 · 客观 · 客观世界 · 客观主义 · 客观现实的