客訴
khách tố
Hán Việt: khách tố · Pinyin: kè sù
Tổng quan
khiếu nại của khách hàng | phàn nàn về sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty
Nghĩa
Việt
- Cihui khiếu nại của khách hàng | phàn nàn về sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 代人妄兴诉讼,谓之"客诉"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.代人妄兴诉讼,谓之"客诉"。
Eng
- CC-CEDICT customer complaint|to complain about a company's product or service
- Cihui customer complaint/to complain about a company's product or service