客賦

kè fù khách phú

Hán Việt: khách phú · Pinyin: kè fù

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 客户交纳的赋税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.客户交纳的赋税。