客蹤

kè zōng khách tung

Hán Việt: khách tung · Pinyin: kè zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅客的行踪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旅客的行踪。