客邊 kè biān · khách biên Hán Việt: khách biên · Pinyin: kè biān Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 邊 (biên)Pinyinkè biānHán Việtkhách biênCấu tạo客 + 邊 · khách + biên nghĩa thành phần: khách + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹客中; 犹言客人或外地人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹客中。 2.犹言客人或外地人。