客運

kè yùn khách vận

Hán Việt: khách vận · Pinyin: kè yùn

Tổng quan

vận chuyển hành khách | xe buýt liên tỉnh (Đài Loan)

Cấu tạo: (khách) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận chuyển hành khách | xe buýt liên tỉnh (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.載運乘客的運輸部門。如:「新店客運」、「客運公司」。 2.用以載運旅客的汽車。如:「我明天搭客運回南部。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运输部门载运旅客的业务增加车次,缓和~紧张状况。

Eng

  • CC-CEDICT passenger transportation|(Tw) intercity bus
  • Cihui passenger transportation; (Tw) intercity bus