客道 kè dào · khách đạo Hán Việt: khách đạo · Pinyin: kè dào Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 道 (đạo)Pinyinkè dàoHán Việtkhách đạoCấu tạo客 + 道 · khách + đạo nghĩa thành phần: khách + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为宾客之道。Tân Hoa Tự Điển 1.为宾客之道。