客邪 kè xié · khách tà Hán Việt: khách tà · Pinyin: kè xié Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 邪 (tà)Pinyinkè xiéHán Việtkhách tàCấu tạo客 + 邪 · khách + tà nghĩa thành phần: khách + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人体外致人疾病的各种因素。Tân Hoa Tự Điển 1.指人体外致人疾病的各种因素。