客裏空
khách lí không
Hán Việt: khách lí không · Pinyin: kè lǐ kōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苏联剧本《前线》中一个惯于捕风捉影、弄虚作假的新闻记者◇被新闻界借用,泛指新闻报道中的虚假、浮夸作风。
Eng
- Cihui 客裡空 èlǐkōng n. 1. deceptive news reporting 2. people who are flashy but have no substance