客鍛 kè duàn · khách đoán Hán Việt: khách đoán · Pinyin: kè duàn Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 鍛 (đoán)Pinyinkè duànHán Việtkhách đoánCấu tạo客 + 鍛 · khách + đoán nghĩa thành phần: khách + đoán