客銷 kè xiāo · khách tiêu Hán Việt: khách tiêu · Pinyin: kè xiāo Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 銷 (tiêu)Pinyinkè xiāoHán Việtkhách tiêuCấu tạo客 + 銷 · khách + tiêu nghĩa thành phần: khách + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓产品向外销售。Tân Hoa Tự Điển 1.谓产品向外销售。