客長

kè zhǎng khách trường

Hán Việt: khách trường · Pinyin: kè zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时客店主人对客人的敬称; 旧时管辖矿工的一级头领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时客店主人对客人的敬称。 2.旧时管辖矿工的一级头领。