客隊

kè duì khách đội

Hán Việt: khách đội · Pinyin: kè duì

Tổng quan

đội khách (thể thao)

Cấu tạo: (khách) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đội khách (thể thao)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 被邀請參加比賽的隊伍。相對於主隊而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体育比赛中,被邀请或按赛制前来参加比赛的外单位或外地、外国的运动队叫客队。

Eng

  • CC-CEDICT visiting team (sports)
  • Cihui visiting team (sports)