客階

kè jiē khách giai

Hán Việt: khách giai · Pinyin: kè jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指堂前西边的台阶。古代礼仪,宾客皆由西阶入堂,故称西阶为客阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指堂前西边的台阶。古代礼仪,宾客皆由西阶入堂,故称西阶为客阶。