客難 kè nán · khách nan Hán Việt: khách nan · Pinyin: kè nán Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 難 (nan)Pinyinkè nánHán Việtkhách nanCấu tạo客 + 難 · khách + nan nghĩa thành phần: khách + nan