客食 kè shí · khách thực Hán Việt: khách thực · Pinyin: kè shí Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 食 (thực)Pinyinkè shíHán Việtkhách thựcCấu tạo客 + 食 · khách + thực nghĩa thành phần: khách + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝齐武帝时宫中一般人的饮食; 寄食。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝齐武帝时宫中一般人的饮食。 2.寄食。