客魂 kè hún · khách hồn Hán Việt: khách hồn · Pinyin: kè hún Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 魂 (hồn)Pinyinkè húnHán Việtkhách hồnCấu tạo客 + 魂 · khách + hồn nghĩa thành phần: khách + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游子的魂魄﹑精神。Tân Hoa Tự Điển 1.游子的魂魄﹑精神。