客鳥 kè niǎo · khách điểu Hán Việt: khách điểu · Pinyin: kè niǎo Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 鳥 (điểu)Pinyinkè niǎoHán Việtkhách điểuCấu tạo客 + 鳥 · khách + điểu nghĩa thành phần: khách + điểu