客鳥

kè niǎo khách điểu

Hán Việt: khách điểu · Pinyin: kè niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外地飞来的鸟。多喻旅人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外地飞来的鸟。多喻旅人。