宣於

xuān yú tuyên vu

Hán Việt: tuyên vu · Pinyin: xuān yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。十六国时汉国刘渊有太史令宣于修之。见《晋书.刘元海载记》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。十六国时汉国刘渊有太史令宣于修之。见《晋书.刘元海载记》。