宣傳性 xuān chuán xìng · tuyên truyện tính Hán Việt: tuyên truyện tính · Pinyin: xuān chuán xìng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 傳 (truyện) + 性 (tính)Pinyinxuān chuán xìngHán Việttuyên truyện tínhCấu tạo宣 + 傳 + 性 · tuyên + truyện + tính nghĩa thành phần: tuyên + truyện + tính