宣傳戰 xuān chuán zhàn · tuyên truyện chiến Hán Việt: tuyên truyện chiến · Pinyin: xuān chuán zhàn Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 傳 (truyện) + 戰 (chiến)Pinyinxuān chuán zhànHán Việttuyên truyện chiếnCấu tạo宣 + 傳 + 戰 · tuyên + truyện + chiến nghĩa thành phần: tuyên + truyện + chiến Nghĩa EngCihui 宣傳戰 uānchuánzhàn n. propaganda war M:³cháng