宣傳的

tuyên truyện đích

Hán Việt: tuyên truyện đích

Tổng quan

nhân viên tuyên truyền, (tôn giáo) người truyền giáo xem tendentious

Cấu tạo: (tuyên) + (truyện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên tuyên truyền, (tôn giáo) người truyền giáo xem tendentious