宣傳隊

xuān chuán duì tuyên truyện đội

Hán Việt: tuyên truyện đội · Pinyin: xuān chuán duì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (truyện) + (đội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过演讲﹑图画展览或表演文艺节目等形式,向群众作宣传的小型团体。一般是为配合某种任务而临时组成的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通过演讲﹑图画展览或表演文艺节目等形式,向群众作宣传的小型团体。一般是为配合某种任务而临时组成的。

Eng

  • Cihui 宣傳隊 uānchuánduì n. propaganda team M:⁴zhī