宣使

xuān shǐ tuyên sử

Hán Việt: tuyên sử · Pinyin: xuān shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣抚使的省称。唐玄宗时始置。派朝臣巡视灾害地区,亦称宣慰安抚使; 宫中专司宣召的内监。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣抚使的省称。唐玄宗时始置。派朝臣巡视灾害地区,亦称宣慰安抚使。 2.宫中专司宣召的内监。