宣傳員

xuān chuán yuán tuyên truyện viên

Hán Việt: tuyên truyện viên · Pinyin: xuān chuán yuán

Tổng quan

xem plug nhân viên quảng cáo

Cấu tạo: (tuyên) + (truyện) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem plug nhân viên quảng cáo

Eng

  • Cihui 宣傳員 uānchuányuán n. propagandist; publicist M:ge/¹míng/²wèi