宣傳單

tuyên truyện đan

Hán Việt: tuyên truyện đan

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (truyện) + (đan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印有宣傳文字的單頁紙張。如:「選舉期間,助選人員發送宣傳單,傳達候選人的政治理念。」

Eng

  • Cihui 宣傳單 uānchuándān n. propaganda slips/sheets M:¹zhāng