宣傳網 tuyên truyện võng Hán Việt: tuyên truyện võng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 傳 (truyện) + 網 (võng)Hán Việttuyên truyện võngCấu tạo宣 + 傳 + 網 · tuyên + truyện + võng nghĩa thành phần: tuyên + truyện + võng Nghĩa EngCihui 宣傳網 uānchuánwǎng n. propaganda network