宣光
tuyên quang
Hán Việt: tuyên quang · Pinyin: xuān guāng
Tổng quan
ên một tỉnh vùng thượng du Bắc phần. tuyên quang tuyên quang ☆Tên một tỉnh vùng thượng du Bắc phần. Tuyên Quang; tỉnh Tuyên Quang。 省,市。越南地名。北越省份之一。
Nghĩa
Việt
- Cihui ên một tỉnh vùng thượng du Bắc phần. tuyên quang tuyên quang ☆Tên một tỉnh vùng thượng du Bắc phần. Tuyên Quang; tỉnh Tuyên Quang。 省,市。越南地名。北越省份之一。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 周宣王和东汉光武帝的合称。二人皆旧时所称中兴之主; 西晋洛阳宫殿名; 借指京都的宫殿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.周宣王和东汉光武帝的合称。二人皆旧时所称中兴之主。 2.西晋洛阳宫殿名。 3.借指京都的宫殿。