宣養 xuān yǎng · tuyên dưỡng Hán Việt: tuyên dưỡng · Pinyin: xuān yǎng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 養 (dưỡng)Pinyinxuān yǎngHán Việttuyên dưỡngCấu tạo宣 + 養 · tuyên + dưỡng nghĩa thành phần: tuyên + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全面地培养﹑养育。Tân Hoa Tự Điển 1.全面地培养﹑养育。