宣助 xuān zhù · tuyên trợ Hán Việt: tuyên trợ · Pinyin: xuān zhù Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 助 (trợ)Pinyinxuān zhùHán Việttuyên trợCấu tạo宣 + 助 · tuyên + trợ nghĩa thành phần: tuyên + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宣扬佑助。Tân Hoa Tự Điển 1.宣扬佑助。