宣勞
tuyên lao
Hán Việt: tuyên lao · Pinyin: xuān láo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 降旨慰劳; 尽力,效劳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.降旨慰劳。 2.尽力,效劳。
Eng
- Cihui 宣勞 uānláo* v. contribute||►See also xuānlào
Hán Việt: tuyên lao · Pinyin: xuān láo