宣募 xuān mù · tuyên mộ Hán Việt: tuyên mộ · Pinyin: xuān mù Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 募 (mộ)Pinyinxuān mùHán Việttuyên mộCấu tạo宣 + 募 · tuyên + mộ nghĩa thành phần: tuyên + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公开招募。Tân Hoa Tự Điển 1.公开招募。