宣協

xuān xié tuyên hiệp

Hán Việt: tuyên hiệp · Pinyin: xuān xié

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣扬协和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣扬协和。