宣協 xuān xié · tuyên hiệp Hán Việt: tuyên hiệp · Pinyin: xuān xié Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 協 (hiệp)Pinyinxuān xiéHán Việttuyên hiệpCấu tạo宣 + 協 · tuyên + hiệp nghĩa thành phần: tuyên + hiệp