宣名 xuān míng · tuyên danh Hán Việt: tuyên danh · Pinyin: xuān míng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 名 (danh)Pinyinxuān míngHán Việttuyên danhCấu tạo宣 + 名 · tuyên + danh nghĩa thành phần: tuyên + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高声报出姓名。Tân Hoa Tự Điển 1.高声报出姓名。