宣吐

xuān tǔ tuyên thổ

Hán Việt: tuyên thổ · Pinyin: xuān tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (thổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發表言論。《晉書.卷三五.裴秀傳》:「楷善宣吐,左右屬目。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣读,当众朗读。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣读,当众朗读。