宣哲 xuān zhé · tuyên triết Hán Việt: tuyên triết · Pinyin: xuān zhé Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 哲 (triết)Pinyinxuān zhéHán Việttuyên triếtCấu tạo宣 + 哲 · tuyên + triết nghĩa thành phần: tuyên + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明哲;明智。Tân Hoa Tự Điển 1.明哲;明智。