宣坐

xuān zuò tuyên tọa

Hán Việt: tuyên tọa · Pinyin: xuān zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝赐臣子坐,称为"宣坐"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝赐臣子坐,称为"宣坐"。