宣壇

xuān tán tuyên đàn

Hán Việt: tuyên đàn · Pinyin: xuān tán

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (đàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做道场用的诵经台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做道场用的诵经台。