宣壇 xuān tán · tuyên đàn Hán Việt: tuyên đàn · Pinyin: xuān tán Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 壇 (đàn)Pinyinxuān tánHán Việttuyên đànCấu tạo宣 + 壇 · tuyên + đàn nghĩa thành phần: tuyên + đàn