宣備

xuān bèi tuyên bị

Hán Việt: tuyên bị · Pinyin: xuān bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽备;完备。古人书信末尾常用"不宣备",犹云不一一细说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽备;完备。古人书信末尾常用"不宣备",犹云不一一细说。