宣婬 tuyên dâm Hán Việt: tuyên dâm Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 婬 (dâm)Hán Việttuyên dâmCấu tạo宣 + 婬 · tuyên + dâm nghĩa thành phần: tuyên + dâm